베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tinh thần" (2)
tinh thần

영어
명사spirit
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
tình thân
영어
명사family bond
Tình thân rất quan trọng.
Family bonds are very important.
관련 단어 "tinh thần" (5)
văn hóa tinh thần
영어
명사spiritual culture
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
giữ vững tinh thần
영어
구to maintain morale/spirit
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
giá trị tinh thần
영어
구spiritual value
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
tinh thần đồng đội
영어
구teamwork, team spirit
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
Team spirit helps them complete the journey.
ổn định tinh thần
영어
구stabilize morale/spirit
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
We need to stabilize the students' morale.
표현 "tinh thần" (14)
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
He is full of fighting spirit.
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
Tình thân rất quan trọng.
Family bonds are very important.
Tinh thần tự lực, tự cường giúp đất nước phát triển.
The spirit of self-reliance and self-strengthening helps the country develop.
Chúng ta phải phát huy tinh thần tự cường dân tộc.
We must promote the spirit of national self-strengthening.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Đặc biệt coi trọng những vấn đề về tinh thần, tình cảm và tâm lý con người.
I particularly value issues related to human spirit, emotions, and psychology.
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
Clerics play an important role in spiritually guiding the community.
Trong suốt trận đấu, anh ấy giữ vững tinh thần và chiến đấu đến cuối cùng.
He fought until the end while keeping his spirits up during the match.
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
I like a mature and steady person, someone who can be a spiritual support.
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
This asset is favored for its spiritual values.
Tinh thần đồng đội giúp các em hoàn thành chặng đường.
Team spirit helps them complete the journey.
Chúng ta cần ổn định tinh thần cho các em học sinh.
We need to stabilize the students' morale.
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
